LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Kjng | Giáp Arthur | 2 | 2025-11-27 12:03:15 |
| Kjng | Kiếm Thánh Băng | 2 | 2025-11-27 12:00:44 |
| Kjng | Giáp Arthur | 1 | 2025-11-27 11:54:33 |
| Kjng | Kiếm Thánh Băng | 1 | 2025-11-27 11:41:02 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 4 | 2025-11-27 11:31:33 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 3 | 2025-11-27 11:31:32 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 2 | 2025-11-27 11:31:30 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 1 | 2025-11-27 11:31:29 |
| AnnA | Gậy Vạn Niên | 7 | 2025-11-27 11:30:56 |
| END | Giáp Chu Tước | 3 | 2025-11-27 10:54:53 |
| JLJL | Quần Nhện Quỷ | 7 | 2025-11-27 09:07:30 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 7 | 2025-11-27 09:06:25 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 6 | 2025-11-27 09:06:05 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 5 | 2025-11-27 09:05:56 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 4 | 2025-11-27 09:05:54 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 3 | 2025-11-27 09:05:53 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 2 | 2025-11-27 09:05:53 |
| JLJL | Găng Huyền Vũ | 1 | 2025-11-27 09:05:52 |
| JLJL | Giáp Nhện Quỷ | 4 | 2025-11-27 08:17:02 |
| JLJL | Giáp Nhện Quỷ | 3 | 2025-11-27 08:17:02 |