LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| END | Giáp Chu Tước | 6 | 2025-11-27 12:49:10 |
| END | Giáp Chu Tước | 5 | 2025-11-27 12:49:08 |
| END | Giáp Chu Tước | 4 | 2025-11-27 12:49:06 |
| END | Móng Trấn Quỷ | 6 | 2025-11-27 12:48:52 |
| END | Móng Trấn Quỷ | 5 | 2025-11-27 12:48:09 |
| END | Móng Trấn Quỷ | 4 | 2025-11-27 12:48:06 |
| END | Móng Trấn Quỷ | 3 | 2025-11-27 12:48:04 |
| END | Móng Trấn Quỷ | 2 | 2025-11-27 12:48:02 |
| END | Móng Trấn Quỷ | 1 | 2025-11-27 12:48:01 |
| Kjng | Kiếm Thánh Băng | 3 | 2025-11-27 12:08:29 |
| Kjng | Giáp Arthur | 5 | 2025-11-27 12:03:15 |
| Kjng | Giáp Arthur | 4 | 2025-11-27 12:03:15 |
| Kjng | Giáp Arthur | 3 | 2025-11-27 12:03:15 |
| Kjng | Giáp Arthur | 2 | 2025-11-27 12:03:15 |
| Kjng | Kiếm Thánh Băng | 2 | 2025-11-27 12:00:44 |
| Kjng | Giáp Arthur | 1 | 2025-11-27 11:54:33 |
| Kjng | Kiếm Thánh Băng | 1 | 2025-11-27 11:41:02 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 4 | 2025-11-27 11:31:33 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 3 | 2025-11-27 11:31:32 |
| AnnA | Khiên Ánh Sao | 2 | 2025-11-27 11:31:30 |