LỊCH SỬ KHẢM NẠM NGỌC QUÝ
| Nhân vật | Vật phẩm | Ngọc quý | Kết quả | Thời gian khảm nạm |
|---|---|---|---|---|
| WIND | Giáp Vong Thần | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-27 17:14:48 |
| WIND | Giáp Nhện Quỷ | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-27 17:01:09 |
| CậuBaQuán | Chùy Cổ Đại | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-27 11:24:27 |
| CôBéMiềnTây | Giáp Hoàng Gia | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-27 08:12:00 |
| CôBéMiềnTây | Giáp Hoàng Gia | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-26 22:19:20 |
| Narsi | Lao Lục Bảo | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-26 21:32:20 |
| LaLa | Mũ Bá Tước | Ngọc Thông Thái Đôi 5 | Thất Bại | 2025-08-25 21:23:39 |
| CôBéMiềnTây | Găng Hoàng Gia | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thất Bại | 2025-08-25 21:12:49 |
| CôBéMiềnTây | Khuyên Revolution | Ngọc Etaine | Thất Bại | 2025-08-25 21:12:40 |
| Raven | Nhẫn Revolution | Ngọc Etaine | Thành Công | 2025-08-25 21:09:56 |
| Raven | Găng Arthur | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thành Công | 2025-08-25 19:20:51 |
| RồngAnhHung | Quần Arthur | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thành Công | 2025-08-25 13:26:20 |
| zADu | Giáp Hoàng Gia | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-08-25 08:51:58 |
| Raven | Quần Arthur | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thành Công | 2025-08-24 22:43:43 |
| CôBéMiềnTây | Mũ Chu Tước | Ngọc Nón Sức Mạnh Cấ | Thất Bại | 2025-08-24 21:07:24 |
| Raven | Găng Arthur | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thất Bại | 2025-08-24 20:23:09 |
| VBkuto | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-24 18:47:32 |
| WIND | Nhẫn Revolution | Ngọc Etaine | Thành Công | 2025-08-23 21:19:46 |
| CôBéMiềnTây | Mũ Chu Tước | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thành Công | 2025-08-23 21:00:09 |
| CôBéMiềnTây | Nỏ Đá Cổ | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-08-23 20:52:03 |