LỊCH SỬ KHẢM NẠM NGỌC QUÝ
| Nhân vật | Vật phẩm | Ngọc quý | Kết quả | Thời gian khảm nạm |
|---|---|---|---|---|
| CuMáyChém | Giáo Bóng Đêm | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-05 20:35:22 |
| CuMáyChém | Mũ Arthur | Ngọc Nón Sức Mạnh Cấ | Thành Công | 2025-10-05 20:33:34 |
| iPK | Giáp Kỵ Binh | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-05 10:13:27 |
| RAH | Giáp Kỵ Binh | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-04 14:32:09 |
| END | Mũ Chu Tước | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thành Công | 2025-10-04 09:51:07 |
| END | Quần Chu Tước | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thành Công | 2025-10-04 09:49:33 |
| RAHCungThu | Nỏ Máu Quỷ Huyền tho | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-03 22:41:02 |
| CuMáyChém | Nỏ Tử Thạch Huyền th | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-03 21:57:19 |
| CuMáyChém | Nỏ Tử Thạch Huyền th | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-03 21:56:41 |
| CuMáyChém | Nỏ Tử Thạch Huyền th | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-03 21:56:20 |
| ChienTruong | Khiên Hoàng Kim Huyền th | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thành Công | 2025-10-03 21:53:57 |
| RAH | Chùy Tiên Phong Huyền th | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-03 21:49:20 |
| RAH | Chùy Tiên Phong Huyền th | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-03 21:47:01 |
| RồngAnhHung | Mũ Kỵ Binh | Ngọc Nón Sức Mạnh Cấ | Thất Bại | 2025-10-03 21:42:03 |
| CuMáyChém | Mũ Arthur | Ngọc Nón Sức Mạnh Cấ | Thất Bại | 2025-10-03 21:31:09 |
| Kjng | Chùy Phá Sơn | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-03 16:54:11 |
| RAH | Nỏ Máu Quỷ Huyền tho | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-02 22:52:49 |
| Susu | Nhẫn Revolution | Ngọc Etaine | Thất Bại | 2025-10-02 21:58:54 |
| Susu | Chùy Tiên Phong Huyền th | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-02 21:58:50 |
| MGVIPPROMAX | Khuyên Revolution | Ngọc Etaine | Thất Bại | 2025-10-02 21:58:49 |