LỊCH SỬ KHẢM NẠM NGỌC QUÝ
| Nhân vật | Vật phẩm | Ngọc quý | Kết quả | Thời gian khảm nạm |
|---|---|---|---|---|
| CBVTM | Mũ Kỵ Binh | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thất Bại | 2025-10-22 06:36:19 |
| Lord | Khiên Nữ Thần | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thất Bại | 2025-10-22 06:35:16 |
| Lord | Khiên Nữ Thần | Ngọc Thông Thái Đôi 5 | Thất Bại | 2025-10-22 06:34:57 |
| Lord | Giáp Kỵ Binh | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-22 06:33:32 |
| Lord | Giáp Kỵ Binh | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-21 21:02:21 |
| Lord | Giáp Kỵ Binh | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-21 20:59:46 |
| Lord | Chùy Phá Sơn | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-21 20:57:27 |
| Etaine | Gậy Vạn Niên | Ngọc Trí Tuệ Đôi 5 | Thất Bại | 2025-10-21 19:03:03 |
| Lord | Găng Arthur | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thành Công | 2025-10-21 06:48:19 |
| Lord | Chùy Phá Sơn | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-21 06:46:26 |
| Lord | Chùy Phá Sơn | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-21 05:59:20 |
| Etaine | Khuyên Revolution | Ngọc Etaine | Thành Công | 2025-10-20 13:24:22 |
| Etaine | Khuyên Revolution | Ngọc Etaine | Thành Công | 2025-10-20 11:55:40 |
| Lord | Mũ Arthur | Ngọc Bền Bỉ Đôi 5 | Thành Công | 2025-10-18 23:44:37 |
| Lord | Mũ Arthur | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thành Công | 2025-10-18 23:43:10 |
| AnnA | Mũ Arthur | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thất Bại | 2025-10-18 23:35:08 |
| AnnA | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2025-10-18 23:34:53 |
| AnnA | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-18 23:34:49 |
| AnnA | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-18 23:33:42 |
| AnnA | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2025-10-18 23:33:37 |