LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| aTứn | Mũ Theseus | 2 | 2025-11-18 09:32:15 |
| aTứn | Mũ Theseus | 1 | 2025-11-18 09:32:12 |
| Shift | Giày Vong Thần | 8 | 2025-11-17 20:58:43 |
| botori | Quần Nhện Quỷ | 2 | 2025-11-17 20:58:06 |
| Shift | Quần Thanh Long | 9 | 2025-11-17 20:56:50 |
| botori | Lao Quyền Lực | 3 | 2025-11-17 19:22:35 |
| botori | Lao Quyền Lực | 2 | 2025-11-17 17:16:29 |
| JLJL | Quần Nhện Quỷ | 6 | 2025-11-16 23:20:29 |
| Shift | Mũ Thanh Long | 9 | 2025-11-16 22:36:07 |
| Shift | Găng Thanh Long | 9 | 2025-11-16 19:49:19 |
| Shift | Găng Thanh Long | 8 | 2025-11-16 19:49:19 |
| Shift | Giáp Vong Thần | 7 | 2025-11-16 18:57:59 |
| Shift | Quần Thanh Long | 8 | 2025-11-16 18:57:34 |
| Shift | Gậy Lửa Quỷ | 8 | 2025-11-16 16:02:14 |
| Shift | Giáp Vong Thần | 6 | 2025-11-16 16:01:47 |
| Shift | Giáp Vong Thần | 7 | 2025-11-16 14:52:39 |
| Shift | Giáp Vong Thần | 6 | 2025-11-16 14:52:39 |
| Shift | Giáp Vong Thần | 5 | 2025-11-16 14:52:38 |
| Shift | Gậy Lửa Quỷ | 7 | 2025-11-16 09:56:22 |
| Shift | Gậy Lửa Quỷ | 7 | 2025-11-16 09:29:47 |